Quẻ 14 / 64
䷍ 大有 Hỏa Thiên Đại Hữu
Thượng: Lửa · Hạ: Trời
Hào 6 ━━━━━━━ Hào 5 ━━ ━━ Hào 4 ━━━━━━━ Hào 3 ━━━━━━━ Hào 2 ━━━━━━━ Hào 1 ━━━━━━━
Thoán Đại Hữu: Nguyên hanh.
大有:元亨。
Sở hữu lớn lao: Rất hanh thông.
Đại tượng Hỏa tại thiên thượng, Đại Hữu; quân tử dĩ át ác dương thiện, thuận thiên hưu mệnh.
Lửa trên trời là Đại Hữu. Người quân tử noi theo đó mà ngăn chặn điều ác, phát huy điều thiện, thuận theo mệnh trời tốt đẹp.
Sáu hào
Hào 1 · Sơ Cửu
初九: 无交害,匪咎,艱則无咎.
Vô giao hại, phỉ cữu. Gian tắc vô cữu.
Không giao du với cái hại — không lỗi. Biết coi chừng thì không lỗi.
Tượng viết: Đại hữu sơ cửu, vô giao hại dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷱ 50. 鼎 Hỏa Phong Đỉnh
Hào 2 · Cửu Nhị
九二: 大車以載,有攸往,无咎.
Đại xa dĩ tải, hữu du vãng, vô cữu.
Xe lớn chở hàng — có chỗ đi, không lỗi.
Tượng viết: Đại xa dĩ tải, tích trung bất bại dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷝ 30. 離 Ly Vi Hỏa
Hào 3 · Cửu Tam
九三: 公用亨于天子,小人弗克.
Công dụng hanh vu thiên tử, tiểu nhân phất khắc.
Bậc công hầu dâng lễ cho thiên tử — tiểu nhân thì không kham nổi.
Tượng viết: Công dụng hanh vu thiên tử, tiểu nhân hại dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷥ 38. 睽 Hỏa Trạch Khuê
Hào 4 · Cửu Tứ
九四: 匪其彭,无咎.
Phỉ kỳ bành, vô cữu.
Không khoe sự thịnh vượng — không lỗi.
Tượng viết: Phỉ kỳ bành, minh biện triết dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷙ 26. 大畜 Sơn Thiên Đại Súc
Hào 5 · Lục Ngũ
六五: 厥孚交如,威如,吉.
Quyết phu giao như, uy như, cát.
Lòng thành giao kết — uy nghiêm mà tốt lành.
Tượng viết: Quyết phu giao như, tín dĩ phát chí dã. Uy như chi cát, dị nhi bị dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷀ 1. 乾 Thuần Càn
Hào 6 · Thượng Cửu
上九: 自天祐之,吉,无不利.
Tự thiên hựu chi, cát, vô bất lợi.
Trời tự phù hộ — tốt lành, không gì không lợi.
Tượng viết: Đại hữu thượng cát, tự thiên hựu chi dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷡ 34. 大壯 Lôi Thiên Đại Tráng