Quẻ 26 / 64
䷙ 大畜 Sơn Thiên Đại Súc
Thượng: Núi · Hạ: Trời
Hào 6 ━━━━━━━ Hào 5 ━━ ━━ Hào 4 ━━ ━━ Hào 3 ━━━━━━━ Hào 2 ━━━━━━━ Hào 1 ━━━━━━━
Thoán Đại súc: Lợi trinh, bất gia thực cát, lợi thiệp đại xuyên.
大畜:利貞,不家食吉,利涉大川。
Tích tụ lớn lợi ở chính đạo. Không ở nhà hưởng lộc mà ra ngoài lập nghiệp thì tốt. Lợi cho việc vượt qua sông lớn (làm việc lớn).
Đại tượng Thiên tại sơn trung, Đại Súc; quân tử dĩ đa thức tiền ngôn vãng hành, dĩ súc kỳ đức.
Trời nằm trong núi là quẻ Đại Súc. Người quân tử noi theo đó mà học nhiều lời nói việc làm của người xưa để tích tụ đức hạnh của mình.
Sáu hào
Hào 1 · Cửu Sơ
初九:有厲利已。
Hữu lệ, lợi dĩ.
Có nguy hiểm — nên dừng lại.
Tượng viết: Hữu lệ lợi dĩ, bất phạm tai dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷑ 18. 蠱 Sơn Phong Cổ
Hào 2 · Cửu Nhị
九二:輿說輹。
Dư thoát phúc.
Xe rời trục — xe không đi được.
Tượng viết: Dư thoát bức, trung vô vưu dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷕ 22. 賁 Sơn Hỏa Bí
Hào 3 · Cửu Tam
九三:良馬逐,利艱貞。曰閑輿衛,利有攸往。
Lương mã trục, lợi gian trinh. Nhật nhàn dư vệ, lợi hữu du vãng.
Ngựa tốt đuổi theo — lợi ở gian nan giữ chính. Hàng ngày luyện tập phòng vệ — lợi có chỗ đi.
Tượng viết: Lợi hữu du vãng, thượng hợp chí dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷨ 41. 損 Sơn Trạch Tổn
Hào 4 · Lục Tứ
六四:童牛之牿,元吉。
Đồng ngưu chi cốc, nguyên cát.
Che sừng nghé bằng tấm gỗ — rất tốt lành.
Tượng viết: Lục tứ nguyên cát, hữu hỉ dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷍ 14. 大有 Hỏa Thiên Đại Hữu
Hào 5 · Lục Ngũ
六五:豶豕之牙,吉。
Phần thỉ chi nha, cát.
Nanh heo bị thiến — tốt lành.
Tượng viết: Lục ngũ chi cát, hữu khánh dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷈ 9. 小畜 Phong Thiên Tiểu Súc
Hào 6 · Thượng Cửu
上九:何天之衢,亨。
Hà thiên chi cù, hanh.
Con đường lớn của trời — hanh thông.
Tượng viết: Hà thiên chi cù, đạo đại hành dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷊ 11. 泰 Địa Thiên Thái