Chu Dịch @chudich_bot

Quẻ 27 / 64

䷚ 頤 Sơn Lôi Di

Thượng: Núi · Hạ: Sấm

Hào 6  ━━━━━━━
Hào 5  ━━   ━━
Hào 4  ━━   ━━
Hào 3  ━━   ━━
Hào 2  ━━   ━━
Hào 1  ━━━━━━━

Thoán Di. Trinh cát. Quan di. Tự cầu khẩu thực.

頤.貞吉.觀頤.自求口實.

Quẻ Di. Kiên trì chính đạo thì cát lợi. Hãy quan sát cách nuôi dưỡng, phải tự mình lo lấy miếng ăn.

Đại tượng Sơn hạ hữu lôi, Di; quân tử dĩ thận ngôn ngữ, tiết ẩm thực.

Dưới núi có sấm là quẻ Di. Quân tử noi theo mà thận trọng lời nói, tiết chế ăn uống.

Sáu hào

Hào 1 · Cửu Sơ

初九:舍爾靈龜,觀我朵頤,凶.

Xả nhĩ linh quy, quán ngã đóa di, hung.

Bỏ rùa thần linh mà nhìn ta há miệng — hung.

Tượng viết: Quan ngã đóa di, diệc bất túc quý dã.

Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷖ 23. 剝 Sơn Địa Bác

Hào 2 · Lục Nhị

六二:顛頤,拂經,于丘頤,征凶.

Điên di, phất kinh vu khâu, di, chinh hung.

Nuôi dưỡng đảo ngược — trái đạo thường, tiến đi thì hung.

Tượng viết: Lục nhị chinh hung, hành thất loại dã.

Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷨ 41. 損 Sơn Trạch Tổn

Hào 3 · Lục Tam

六三:拂頤,貞凶,十年勿用,无攸利.

Phất di, trinh hung. Thập niên vật dụng, vô du lợi.

Trái Đạo nuôi dưỡng — giữ chính mà hung. Mười năm không dùng được, không lợi gì.

Tượng viết: Thập niên vật dụng, đạo đại bội dã.

Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷕ 22. 賁 Sơn Hỏa Bí

Hào 4 · Lục Tứ

六四:顛頤,吉.虎視眈眈,其欲逐逐,无咎.

Điên di, cát. Hổ thị đam đam, kỳ dục trục trục, vô cữu.

Nuôi dưỡng đảo ngược mà tốt lành. Hổ nhìn chằm chằm, dục vọng mãnh liệt — không lỗi.

Tượng viết: Điên di chi cát, thượng thi quang dã.

Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷔ 21. 噬嗑 Hỏa Lôi Phệ Hạp

Hào 5 · Lục Ngũ

六五:拂經,居貞吉,不可涉大川.

Phất kinh, cư trinh cát, bất khả thiệp đại xuyên.

Trái đạo thường — ở yên giữ chính thì tốt, không nên vượt sông lớn.

Tượng viết: Cư trinh chi cát, thuận dĩ tòng thượng dã.

Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷩ 42. 益 Phong Lôi Ích

Hào 6 · Thượng Cửu

上九:由頤,厲吉,利涉大川.

Do di, lệ cát. Lợi thiệp đại xuyên.

Từ đây nuôi dưỡng — gian nan mà tốt lành. Lợi vượt sông lớn.

Tượng viết: Do di lệ cát, đại hữu khánh dã.

Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷗ 24. 復 Địa Lôi Phục

Gieo trên Telegram ← →