Quẻ 28 / 64
䷛ 大過 Trạch Phong Đại Quá
Thượng: Đầm · Hạ: Gió
Hào 6 ━━ ━━ Hào 5 ━━━━━━━ Hào 4 ━━━━━━━ Hào 3 ━━━━━━━ Hào 2 ━━━━━━━ Hào 1 ━━ ━━
Thoán Đại Quá: Đống nao. Lợi hữu du vãng. Hanh.
大過:棟橈,利有攸往,亨。
Cái dầm bị cong võng. Lợi cho việc có nơi tiến tới. Hanh thông.
Đại tượng Trạch diệt mộc, Đại Quá; quân tử dĩ độc lập bất cụ, độn thế vô muộn.
Hồ diệt mộc là quẻ Đại Quá. Quân tử noi theo mà độc lập không sợ hãi, ẩn mình giữa đời không u muộn.
Sáu hào
Hào 1 · Lục Sơ
初六: 藉用白茅,无咎.
Tạ dụng bạch mao, vô cữu.
Lót bằng cỏ mao trắng — không lỗi.
Tượng viết: Tạ dụng bạch mao, nhu tại hạ dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷪ 43. 夬 Trạch Thiên Quải
Hào 2 · Cửu Nhị
九二: 枯楊生稊,老夫得其女妻,无不利.
Khô dương sinh đề, lão phu đắc kỳ nữ thê, vô bất lợi.
Cây dương khô mọc rễ mới — ông già lấy vợ trẻ, không gì không lợi.
Tượng viết: Khô dương sinh đề, lão phu nữ thê, quá dĩ tương dữ dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷞ 31. 咸 Trạch Sơn Hàm
Hào 3 · Cửu Tam
九三: 棟橈,凶.
Đống nạo, hung.
Đòn nóc cong oằn — hung.
Tượng viết: Đống nạo chi hung, bất khả dĩ hữu phụ dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷮ 47. 困 Trạch Thủy Khốn
Hào 4 · Cửu Tứ
九四: 棟隆,吉.有它吝.
Đống long, cát. Hữu tha, lận.
Đòn nóc vươn cao — tốt lành. Có ý khác thì đáng tiếc.
Tượng viết: Đống long chi cát, bất nạo hồ hạ dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷯ 48. 井 Thủy Phong Tỉnh
Hào 5 · Cửu Ngũ
九五: 枯楊生華,老婦得其士夫,无咎无誉.
Khô dương sinh hoa, lão phụ đắc kỳ sĩ phu, vô cữu vô dự.
Cây dương khô nở hoa — bà già lấy chồng trẻ. Không lỗi nhưng không vui.
Tượng viết: Khô dương sinh hoa, hà khả cửu dã. Lão phụ sĩ phu, diệc khả xú dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷟ 32. 恆 Lôi Phong Hằng
Hào 6 · Thượng Lục
上六: 過涉滅頂,凶,无咎.
Quá thiệp diệt đính, hung, vô cữu.
Qua sông ngập quá đỉnh đầu — hung, nhưng không lỗi.
Tượng viết: Quá thiệp chi hung, bất khả cữu dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷫ 44. 姤 Thiên Phong Cấu