Chu Dịch @chudich_bot

Quẻ 31 / 64

䷞ 咸 Trạch Sơn Hàm

Thượng: Đầm · Hạ: Núi

Hào 6  ━━   ━━
Hào 5  ━━━━━━━
Hào 4  ━━━━━━━
Hào 3  ━━━━━━━
Hào 2  ━━   ━━
Hào 1  ━━   ━━

Thoán Hàm. Hanh. Lợi trinh. Thủ nữ cát.

咸:亨,利貞,取女吉。

Cảm ứng thì hanh thông. Lợi cho sự chính trực kiên trì. Cưới vợ (thiếu nữ) thì tốt.

Đại tượng Sơn thượng hữu trạch, Hàm. Quân tử dĩ hư thụ nhân.

Trên núi có đầm (hồ), đó là quẻ Hàm. Quân tử lấy đó mà mở lòng tiếp nhận người khác.

Sáu hào

Hào 1 · Lục Sơ

初六: 咸其拇.

Hàm kỳ mẫu.

Cảm ở ngón chân cái.

Tượng viết: Hàm kỳ mẫu, chí tại ngoại dã.

Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷰ 49. 革 Trạch Hỏa Cách

Hào 2 · Lục Nhị

六二: 咸其腓,凶居吉.

Hàm kỳ phi, hung. Cư cát.

Cảm ở bắp chân — hung. Ở yên thì tốt.

Tượng viết: Tuy hung cư cát, thuận bất hại dã.

Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷛ 28. 大過 Trạch Phong Đại Quá

Hào 3 · Cửu Tam

九三: 咸其股,執其隨,往吝.

Hàm kỳ cô, chấp kỳ tùy, vãng lận.

Cảm ở đùi — nắm giữ cái theo, đi tới thì tiếc.

Tượng viết: Hàm kỳ cổ, chí tại tùy nhân, sở chấp hạ dã.

Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷬ 45. 萃 Trạch Địa Tụy

Hào 4 · Cửu Tứ

九四: 貞吉悔亡.憧憧往來,朋從爾思.

Trinh cát, hối vong. Đồng đồng vãng lai, bằng tùng nhĩ tư.

Giữ chính thì tốt, hối hết. Bồn chồn đi lại — bạn bè theo ý mình mà suy nghĩ.

Tượng viết: Trinh cát hối vong, vị cảm hại dã. Hám hám vãng lai, vị quang đại dã.

Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷦ 39. 蹇 Thủy Sơn Kiển

Hào 5 · Cửu Ngũ

九五: 咸其脢,无悔.

Hàm kỳ muội, vô hối.

Cảm ở lưng trên — không hối hận.

Tượng viết: Hàm kỳ muội, chí mạt dã.

Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷽ 62. 小過 Lôi Sơn Tiểu Quá

Hào 6 · Thượng Lục

上六: 咸其輔,頰,舌.

Hàm kỳ phụ giáp thiệt.

Cảm ở quai hàm, má và lưỡi.

Tượng viết: Hàm kỳ phụ giáp thiệt, đằng khẩu thuyết dã.

Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷠ 33. 遯 Thiên Sơn Độn

Gieo trên Telegram ← →