Quẻ 39 / 64
䷦ 蹇 Thủy Sơn Kiển
Thượng: Nước · Hạ: Núi
Hào 6 ━━ ━━ Hào 5 ━━━━━━━ Hào 4 ━━ ━━ Hào 3 ━━━━━━━ Hào 2 ━━ ━━ Hào 1 ━━ ━━
Thoán Kiển. Lợi tây nam, bất lợi đông bắc. Lợi kiến đại nhân. Trinh cát.
蹇:利西南,不利東北;利見大人,貞吉。
Gặp trở ngại. Hướng Tây Nam thì lợi, Đông Bắc thì bất lợi. Gặp người lớn thì lợi. Kiên trì chính đạo thì tốt.
Đại tượng Sơn thượng hữu thủy, Kiển. Quân tử dĩ phản thân tu đức.
Trên núi có nước, tượng quẻ Kiển. Quân tử lấy đó mà quay về tu sửa đức hạnh của mình.
Sáu hào
Hào 1 · Lục Sơ
初六:往蹇來譽。
Vãng kiển, lai dự.
Đi tới gặp gian nan — quay lại được khen.
Tượng viết: Vãng kiển lai dự, nghi đãi dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷾ 63. 既濟 Thủy Hỏa Ký Tế
Hào 2 · Lục Nhị
六二:王臣蹇蹇,匪躬之故。
Vương thần kiển kiển, phỉ cung chi cố.
Bề tôi vua gặp gian nan chồng gian nan — không phải vì việc riêng.
Tượng viết: Vương thần kiển kiển, chung vô vưu dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷯ 48. 井 Thủy Phong Tỉnh
Hào 3 · Cửu Tam
九三:往蹇來反。
Vãng kiển, lai phản.
Đi tới gian nan — quay lại.
Tượng viết: Vãng kiển lai phản, nội hỉ chi dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷇ 8. 比 Thủy Địa Tỷ
Hào 4 · Lục Tứ
六四:往蹇來連。
Vãng kiển, lai liên.
Đi tới gian nan — quay lại tìm bạn đồng hành.
Tượng viết: Vãng kiển lai liên, đương vị thật dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷞ 31. 咸 Trạch Sơn Hàm
Hào 5 · Cửu Ngũ
九五:大蹇朋來。
Đại kiển, bằng lai.
Gian nan lớn — bạn bè đến.
Tượng viết: Đại kiển bằng lai, dĩ trung tiết dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷎ 15. 謙 Địa Sơn Khiêm
Hào 6 · Thượng Lục
上六:往蹇來碩,吉;利見大人。
Vãng kiển, lai thạc, cát. Lợi kiến đại nhân.
Đi tới gian nan — quay lại thấy lớn lao, tốt lành. Lợi gặp bậc đại nhân.
Tượng viết: Vãng kiển lai thạc, chí tại nội dã. Lợi kiến đại nhân, dĩ tòng quý dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷴ 53. 漸 Phong Sơn Tiệm