Quẻ 43 / 64
䷪ 夬 Trạch Thiên Quải
Thượng: Đầm · Hạ: Trời
Hào 6 ━━ ━━ Hào 5 ━━━━━━━ Hào 4 ━━━━━━━ Hào 3 ━━━━━━━ Hào 2 ━━━━━━━ Hào 1 ━━━━━━━
Thoán Quải: Dương vu vương đình. Phu hào. Hữu lệ. Cáo tự ấp. Bất lợi tức nhung. Lợi hữu du vãng.
夬:揚于王庭,孚號,有厲,告自邑,不利即戎,利有攸往。
Quyết đoán công khai tại triều đình, thành tín hô hào nhưng vẫn có nguy. Nên tuyên cáo ở trong nước trước, không nên vội dùng binh vũ lực. Lợi ở việc có hướng đi rõ ràng.
Đại tượng Trạch thượng vu thiên, Quải; quân tử dĩ thi lộc cập hạ, cư đức tắc kỵ.
Đầm nước ở trên trời, tượng quẻ Quải. Quân tử noi theo mà ban ân lộc xuống dưới, tích đức nhưng tránh kiêu căng.
Sáu hào
Hào 1 · Cửu Sơ
初九: 壯于前趾.往不勝,為咎.
Tráng vu tiền chỉ, vãng bất thắng, vi cữu.
Mạnh ở ngón chân trước — đi không thắng, là lỗi.
Tượng viết: Bất thắng nhi vãng, cữu dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷛ 28. 大過 Trạch Phong Đại Quá
Hào 2 · Cửu Nhị
九二: 惕號,莫夜有戎,勿恤.
Dịch hiệu, mạc dạ hữu nhung, vật tuất.
Kêu gọi cảnh giác — nửa đêm có giặc, đừng lo.
Tượng viết: Dịch hào mạc dạ, hữu nhung vật tuất, đắc trung đạo dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷰ 49. 革 Trạch Hỏa Cách
Hào 3 · Cửu Tam
九三: 壯于頄,有凶.
Tráng vu quỷ, hữu hung. Quân tử quải quải, độc hành ngộ vũ, nhược nhu hữu uấn, vô cữu.
Mạnh ở gò má — có hung. Quân tử quyết rồi quyết nữa, đi một mình gặp mưa, như ướt có giận, không lỗi.
Tượng viết: Quân tử quải quải, chung vô cữu dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷹ 58. 兌 Đoài Vi Trạch
Hào 4 · Cửu Tứ
九四: 臀无膚,其行次且.牽羊悔亡,聞言不信.
Tí vô phu, kỳ hành thứ thả. Khiên dương hối vong, văn ngôn bất tín.
Mông không da tróc — đi chậm lại. Dắt dê thì hối mất, nghe lời không tin.
Tượng viết: Kiện hành chi cơ, vị quang dã. Văn ngôn vi tín, thính bất minh dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷄ 5. 需 Thủy Thiên Nhu
Hào 5 · Cửu Ngũ
九五: 苋陆夬夬,中行无咎.
Hiện lục quải quải, trung hành vô cữu.
Rau sam quyết rồi quyết nữa — giữ trung đạo không lỗi.
Tượng viết: Hiện lục quải quải, trung hành dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷡ 34. 大壯 Lôi Thiên Đại Tráng
Hào 6 · Thượng Lục
上六: 无號,終有凶.
Vô hiệu, chung hữu hung.
Không kêu gọi — cuối cùng hung.
Tượng viết: Vô hiệu chi hung, chung bất khả trường dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷀ 1. 乾 Thuần Càn