Quẻ 29 / 64
䷜ 坎 Khảm Vi Thủy
Thượng: Nước · Hạ: Nước
Hào 6 ━━ ━━ Hào 5 ━━━━━━━ Hào 4 ━━ ━━ Hào 3 ━━ ━━ Hào 2 ━━━━━━━ Hào 1 ━━ ━━
Thoán Tập Khảm hữu phu, duy tâm hanh, hành hữu thượng.
習坎有孚,維心亨,行有尚。
Lặp lại hiểm nạn nhưng có lòng tin tưởng, chỉ tâm trung chính mới hanh thông, hành động sẽ được tôn vinh.
Đại tượng Thủy tấn chí, Tập Khảm; quân tử dĩ thường đức hạnh, tập giáo sự.
Nước chảy đến không ngừng, là quẻ Lũy Khảm. Quân tử lấy đó mà tu dưỡng đức hạnh thường xuyên, học tập và thực hành việc dạy dỗ.
Sáu hào
Hào 1 · Lục Sơ
初六: 習坎,入于坎窞,凶
Tập khảm, nhập vu khảm lạm, hung.
Hiểm chồng hiểm — rơi vào hố trong hố, hung.
Tượng viết: Tập khảm nhập khảm, thất đạo hung dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷻ 60. 節 Thủy Trạch Tiết
Hào 2 · Cửu Nhị
九二: 坎有險,求小得
Khảm hữu hiểm, cầu tiểu đắc.
Khảm có hiểm — cầu nhỏ thì được.
Tượng viết: Cầu tiểu đắc, vị xuất trung dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷇ 8. 比 Thủy Địa Tỷ
Hào 3 · Lục Tam
六三: 來之坎坎,險且枕,入于坎窞,勿用
Lai chi khảm khảm, hiểm thả chẩm, nhập vu khảm lạm, vật dụng.
Đến đi đều Khảm — hiểm vậy mà gối đầu ngủ, rơi vào hố sâu — đừng dùng.
Tượng viết: Lai chi khảm khảm, chung vô công dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷯ 48. 井 Thủy Phong Tỉnh
Hào 4 · Lục Tứ
六四: 樽酒簋贰,用缶,納約自牖,終无咎
Tôn tửu quỹ nhị, dụng phẫu, nạp ước tự dũ, chung vô cữu.
Chén rượu bát cơm đơn giản — dùng nồi đất, đưa qua cửa sổ, cuối cùng không lỗi.
Tượng viết: Tôn tửu quỹ nhị, cương nhu tế dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷮ 47. 困 Trạch Thủy Khốn
Hào 5 · Cửu Ngũ
九五: 坎不盈,祗既平,无咎
Khảm bất doanh, kỳ ký bình, vô cữu.
Hố Khảm chưa đầy — mà đã bằng phẳng, không lỗi.
Tượng viết: Khảm bất doanh, trung vị đại dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷆ 7. 師 Địa Thủy Sư
Hào 6 · Thượng Lục
上六: 係用徽纆,寘于叢棘,三歲不得,凶
Hệ dụng huy mặc, trí vu tùng cức, tam tuế bất đắc, hung.
Trói bằng dây thừng — nhốt trong bụi gai, ba năm không thoát, hung.
Tượng viết: Thượng lục thất đạo, hung tam tuế dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷺ 59. 渙 Phong Thủy Hoán