Quẻ 59 / 64
䷺ 渙 Phong Thủy Hoán
Thượng: Gió · Hạ: Nước
Hào 6 ━━━━━━━ Hào 5 ━━━━━━━ Hào 4 ━━ ━━ Hào 3 ━━ ━━ Hào 2 ━━━━━━━ Hào 1 ━━ ━━
Thoán Hoán. Hanh. Vương Giả Hữu Miếu. Lợi Thiệp Đại Xuyên. Lợi Trinh.
渙:亨。王假有廟,利涉大川,利貞。
Tan rã mà hanh thông. Vua đến miếu thờ, lợi cho việc vượt sông lớn, lợi cho sự kiên chính.
Đại tượng Phong hành thủy thượng, Hoán; tiên vương dĩ hưởng vu đế lập miếu.
Gió thổi trên mặt nước là tượng Hoán. Tiên vương nhân đó mà tế trời lập miếu thờ.
Sáu hào
Hào 1 · Lục Sơ
初六:用拯馬壯,吉。
Dụng chửng, mã tráng, cát.
Dùng cứu giúp — ngựa khoẻ, tốt.
Tượng viết: Sơ lục chi cát, thuận dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷼ 61. 中孚 Phong Trạch Trung Phù
Hào 2 · Cửu Nhị
九二:渙奔其机,悔亡。
Hoán bôn kỳ kỷ, hối vong.
Tan rã chạy về ghế dựa — hối mất.
Tượng viết: Hoán bôn kỳ cơ, đắc nguyện dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷓ 20. 觀 Phong Địa Quán
Hào 3 · Lục Tam
六三:渙其躬,无悔。
Hoán kỳ cung, vô hối.
Tan thân mình — không hối.
Tượng viết: Hoán kỳ cung, chí tại ngoại dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷸ 57. 巽 Tốn Vi Phong
Hào 4 · Lục Tứ
六四:渙其群,元吉。渙有丘,匪夷所思。
Hoán kỳ quần, nguyên cát. Hoán hữu khâu, phỉ di sở tư.
Tan bầy đàn — rất tốt. Tan mà có gò cao, không phải điều thường nghĩ.
Tượng viết: Hoán kỳ quần nguyên cát, quang đại dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷅ 6. 訟 Thiên Thủy Tụng
Hào 5 · Cửu Ngũ
九五:渙汗其大號,渙王居,无咎。
Hoán hãn kỳ đại hiệu, hoán vương cư, vô cữu.
Tan mà ban lệnh lớn như mồ hôi tuôn — vua ở giữa, không lỗi.
Tượng viết: Vương cư vô cữu, chính vị dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷃ 4. 蒙 Sơn Thủy Mông
Hào 6 · Thượng Cửu
上九:渙其血去逖出,无咎。
Hoán kỳ huyết, khứ dịch xuất, vô cữu.
Tan máu đi — ra khỏi lo lắng, không lỗi.
Tượng viết: Hoán kỳ huyết, viễn hại dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷜ 29. 坎 Khảm Vi Thủy