Quẻ 61 / 64
䷼ 中孚 Phong Trạch Trung Phù
Thượng: Gió · Hạ: Đầm
Hào 6 ━━━━━━━ Hào 5 ━━━━━━━ Hào 4 ━━ ━━ Hào 3 ━━ ━━ Hào 2 ━━━━━━━ Hào 1 ━━━━━━━
Thoán Trung phu. Đồn ngư cát. Lợi thiệp đại xuyên. Lợi trinh.
中孚。豚魚吉。利涉大川。利貞。
Thành tín ở giữa. Heo và cá cũng cảm ứng được là điềm tốt. Lợi cho việc vượt sông lớn. Lợi cho sự kiên định chính đạo.
Đại tượng Trạch thượng hữu phong, Trung Phu. Quân tử dĩ nghị ngục hoãn tử.
Trên đầm có gió thổi, hình tượng quẻ Trung Phu. Quân tử noi theo mà bàn bạc việc ngục tù, giảm nhẹ án tử hình.
Sáu hào
Hào 1 · Cửu Sơ
初九:虞吉。有它不燕。
Ngu cát, hữu tha bất yến.
Chuẩn bị kỹ thì tốt — có chuyện khác thì không yên.
Tượng viết: Sơ cửu ngu cát, chí vị biến dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷺ 59. 渙 Phong Thủy Hoán
Hào 2 · Cửu Nhị
九二:鳴鶴在陰,其子和之。我有好爵,吾與爾靡之。
Minh hạc tại âm, kỳ tử hoà chi. Ngã hữu hảo tước, ngô dữ nhĩ mĩ chi.
Hạc kêu trong bóng râm — con theo hoà nhịp. Ta có chén rượu ngon, ta cùng ngươi uống.
Tượng viết: Minh hạc tại âm, kỳ tử họa chi, trung tâm nguyện dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷩ 42. 益 Phong Lôi Ích
Hào 3 · Lục Tam
六三:得敵或鼓或罷,或泣或歌。
Đắc địch, hoặc cổ hoặc bãi, hoặc khấp hoặc ca.
Gặp đối thủ — lúc đánh trống lúc dừng, lúc khóc lúc ca.
Tượng viết: Đắc địch, hoặc cổ hoặc bãi, hoặc khấp hoặc ca, vị bất đương dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷈ 9. 小畜 Phong Thiên Tiểu Súc
Hào 4 · Lục Tứ
六四:月幾望,馬匹亡,无咎。
Nguyệt cơ vọng, mã thất vong, vô cữu.
Trăng gần rằm — ngựa đôi mất một, không lỗi.
Tượng viết: Mã thất bật, tuyệt loại thượng dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷉ 10. 履 Thiên Trạch Lý
Hào 5 · Cửu Ngũ
九五:有孚攣如,无咎。
Hữu phu loan như, vô cữu.
Có lòng thành kéo lại — không lỗi.
Tượng viết: Hữu phu loan như, vị chính đương dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷨ 41. 損 Sơn Trạch Tổn
Hào 6 · Thượng Cửu
上九:翰音登于天,貞凶。
Hàn âm đăng vu thiên, trinh hung.
Tiếng gà bay lên trời — giữ chính hung.
Tượng viết: Hàn âm đăng vu thiên, hà khả trường dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷻ 60. 節 Thủy Trạch Tiết