Quẻ 6 / 64
䷅ 訟 Thiên Thủy Tụng
Thượng: Trời · Hạ: Nước
Hào 6 ━━━━━━━ Hào 5 ━━━━━━━ Hào 4 ━━━━━━━ Hào 3 ━━ ━━ Hào 2 ━━━━━━━ Hào 1 ━━ ━━
Thoán Tụng, hữu phu truất dịch, trung cát, chung hung. Lợi kiến đại nhân, bất lợi thiệp đại xuyên.
訟,有孚窒惕,中吉,終凶。利見大人,不利涉大川。
Tranh tụng, có lòng thành nhưng bị ngăn trở, lo sợ. Giữ chừng mực thì tốt, đẩy tới cùng thì xấu. Nên gặp bậc đại nhân phân xử, không nên mạo hiểm vượt sông lớn.
Đại tượng Thiên dữ thủy vi hành, Tụng. Quân tử dĩ tác sự mưu thủy.
Trời và nước đi ngược chiều là Tụng. Quân tử noi theo mà khi làm việc phải tính kỹ từ đầu để tránh tranh chấp.
Sáu hào
Hào 1 · Lục Sơ
初六: 不永所事,小有言,終吉.
Bất vĩnh sở sự, tiểu hữu ngôn, chung cát.
Không kéo dài việc tranh tụng — có chút lời qua tiếng lại, rốt cuộc tốt lành.
Tượng viết: Bất vĩnh sở sự, tụng bất khả trường dã. Tuy tiểu hữu ngôn, kỳ biện minh dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷉ 10. 履 Thiên Trạch Lý
Hào 2 · Cửu Nhị
九二: 不克訟,歸而逋,其邑人三百戶,無眚.
Bất khắc tụng, quy nhi bô. Kỳ ấp nhân tam bách hộ, vô sảnh.
Không thắng kiện, lui về ẩn náu. Dân ấp ba trăm hộ không bị hoạ.
Tượng viết: Bất khắc tụng, quy nhi bô dã. Tự hạ tụng thượng, hoạn chí xuyết dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷋ 12. 否 Thiên Địa Bĩ
Hào 3 · Lục Tam
六三: 食舊德,貞厲,終吉.或從王事,無成.
Thực cựu đức. Trinh lệ, chung cát. Hoặc tòng vương sự, vô thành.
Ăn lộc cũ, giữ vững thì nguy mà rốt cuộc tốt. Nếu theo việc vua thì không tự giành công.
Tượng viết: Thực cựu đức, tòng thượng cát dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷫ 44. 姤 Thiên Phong Cấu
Hào 4 · Cửu Tứ
九四: 不克訟,復即命渝,安貞吉.
Bất khắc tụng. Phục tức mệnh, du, an trinh cát.
Không thắng kiện. Quay về thuận mệnh, thay đổi lòng, giữ yên thì tốt lành.
Tượng viết: Phục tức mệnh, du, an trinh, bất thất dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷺ 59. 渙 Phong Thủy Hoán
Hào 5 · Cửu Ngũ
九五: 訟,元吉.
Tụng, nguyên cát.
Kiện tụng — cực kỳ tốt lành.
Tượng viết: Tụng nguyên cát, dĩ trung chính dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷿ 64. 未濟 Hỏa Thủy Vị Tế
Hào 6 · Thượng Cửu
上九: 或錫之鞶帶,終朝三褫之.
Hoặc tích chi bàn đái, chung triêu tam truất chi.
Dù được ban đai lưng ngọc, trong một buổi sáng bị tước ba lần.
Tượng viết: Dĩ tụng thụ phục, diệc bất túc kính dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷮ 47. 困 Trạch Thủy Khốn