Quẻ 57 / 64
䷸ 巽 Tốn Vi Phong
Thượng: Gió · Hạ: Gió
Hào 6 ━━━━━━━ Hào 5 ━━━━━━━ Hào 4 ━━ ━━ Hào 3 ━━━━━━━ Hào 2 ━━━━━━━ Hào 1 ━━ ━━
Thoán Tốn. Tiểu hanh. Lợi hữu du vãng. Lợi kiến đại nhân.
巽。小亨。利有攸往。利見大人。
Tốn nhỏ mà hanh thông. Lợi cho việc tiến hành, lợi cho việc gặp người lớn.
Đại tượng Tùy phong, Tốn; quân tử dĩ thân mệnh hành sự.
Gió theo gió là tượng quẻ Tốn. Quân tử noi theo mà ban bố lệnh lệnh, thi hành việc làm.
Sáu hào
Hào 1 · Lục Sơ
初六: 進退利武人之貞.
Tiến thoái, lợi vũ nhân chi trinh.
Tiến lùi do dự — lợi cho người quân tử giữ chính.
Tượng viết: Tiến thoái, chí nghi dã. Lợi vũ nhân chi trinh, chí trị dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷈ 9. 小畜 Phong Thiên Tiểu Súc
Hào 2 · Cửu Nhị
九二: 巽在床下,用史巫紛若.吉无咎.
Tốn tại sàng hạ, dụng sử vu phần nhược kỷ, cát, vô cữu.
Thuận ở dưới giường — dùng thầy cúng phần nhang nhiều, tốt, không lỗi.
Tượng viết: Tốn tại sàng hạ, dụng sử vu phân nhược, cát, dĩ trung dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷴ 53. 漸 Phong Sơn Tiệm
Hào 3 · Cửu Tam
九三: 頻巽吝.
Tần tốn, lận.
Thuận liên tục, nhăn nhó — tiếc.
Tượng viết: Tần tốn chi lận, chí cùng dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷺ 59. 渙 Phong Thủy Hoán
Hào 4 · Lục Tứ
六四: 悔亡田獲三品.
Hối vong, điền hoạch tam phẩm.
Hối mất — đi săn được ba loại thú.
Tượng viết: Điền hoạch tam phẩm, hữu công dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷫ 44. 姤 Thiên Phong Cấu
Hào 5 · Cửu Ngũ
九五: 貞吉悔亡无不利.无初有終.先庚三日後庚三日.吉.
Trinh cát, hối vong, vô bất lợi. Vô sơ hữu chung, tiên canh tam nhật, hậu canh tam nhật, cát.
Giữ chính tốt, hối mất, không gì không lợi. Không đầu có cuối, trước canh ba ngày, sau canh ba ngày, tốt.
Tượng viết: Cửu ngũ chi cát, vị chính trung dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷑ 18. 蠱 Sơn Phong Cổ
Hào 6 · Thượng Cửu
上九: 巽在床下,喪其資斧貞凶.
Tốn tại sàng hạ, tang kỳ tư phủ, trinh hung.
Thuận ở dưới giường — mất của cải búa rìu, giữ chính hung.
Tượng viết: Tốn tại sàng hạ, thượng cùng dã. Táng kỳ tư phủ, chính hồ hung dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷯ 48. 井 Thủy Phong Tỉnh