Quẻ 17 / 64
䷐ 隨 Trạch Lôi Tùy
Thượng: Đầm · Hạ: Sấm
Hào 6 ━━ ━━ Hào 5 ━━━━━━━ Hào 4 ━━━━━━━ Hào 3 ━━ ━━ Hào 2 ━━ ━━ Hào 1 ━━━━━━━
Thoán Tùy. Nguyên hanh. Lợi trinh. Vô cửu.
隨:元亨利貞,无咎。
Thuận theo thì có khởi đầu lớn lao, hanh thông, lợi cho chính đạo kiên định, không lỗi.
Đại tượng Trạch trung hữu lôi, Tùy; quân tử dĩ hướng hối nhập yến tức.
Trong đầm có sấm sét, là quẻ Tùy. Quân tử noi theo mà vào lúc trời tối thì nghỉ ngơi yên tĩnh.
Sáu hào
Hào 1 · Cửu Sơ
初九: 官有渝,貞吉.出門交有功.
Quan hữu du, trinh cát. Xuất môn giao hữu công.
Chức phận có thay đổi — giữ chính thì tốt. Ra cửa giao thiệp có công.
Tượng viết: Quan hữu du, tòng chính cát dã. Xuất môn giao hữu công, bất thất dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷬ 45. 萃 Trạch Địa Tụy
Hào 2 · Lục Nhị
六二: 係小子,失丈夫.
Hệ tiểu tử, thất trượng phu.
Bám theo đứa nhỏ — mất bậc trượng phu.
Tượng viết: Hệ tiểu tử, phất kiêm dữ dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷹ 58. 兌 Đoài Vi Trạch
Hào 3 · Lục Tam
六三: 係丈夫,失小子.隨有求得,利居貞.
Hệ trượng phu, thất tiểu tử. Tùy hữu cầu đắc, lợi cư trinh.
Bám theo bậc trượng phu — mất đứa nhỏ. Theo có cầu thì được, lợi ở giữ chính.
Tượng viết: Hệ trượng phu, chí xả hạ dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷰ 49. 革 Trạch Hỏa Cách
Hào 4 · Cửu Tứ
九四: 隨有獲,貞凶.有孚在道,以明,何咎.
Tùy hữu hoạch, trinh hung. Hữu phu tại Đạo, dĩ minh, hà cữu.
Theo mà có được — giữ chính mà hung. Có lòng thành ở Đạo, dùng sáng suốt — sao có lỗi?
Tượng viết: Tùy hữu hoạch, kỳ nghĩa hung dã. Hữu phu tại đạo, minh công dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷂ 3. 屯 Thủy Lôi Truân
Hào 5 · Cửu Ngũ
九五: 孚于嘉,吉.
Phu vu gia, cát.
Tin ở điều tốt đẹp — tốt lành.
Tượng viết: Phu vu gia, cát, vị chính trung dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷲ 51. 震 Chấn Vi Lôi
Hào 6 · Thượng Lục
上六: 拘係之,乃從維之.王用亨于西山.
Câu hệ chi, nãi tùng duy chi. Vương dụng hưởng vu Tây Sơn.
Ràng buộc chặt lắm rồi — bèn dùng dây buộc thêm. Vua tế lễ ở Tây Sơn.
Tượng viết: Câu hệ chi, nãi tòng duy chi. Vương dụng hanh vu Tây Sơn.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷘ 25. 無妄 Thiên Lôi Vô Vọng